Kết quả tra từ “粑”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粑bā
một loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)
糖油粑粑táng yóu bā bā
món ăn vặt ngọt làm từ gạo nếp, đường và mật ong, phổ biến ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
糍粑cí bā
bánh gạo nếp
糌粑zān bā
tsamba, bánh mì lúa mạch Tây Tạng