Kết quả cho “粑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)
tsamba, bánh mì lúa mạch Tây Tạng
bánh gạo nếp
món ăn vặt ngọt làm từ gạo nếp, đường và mật ong, phổ biến ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam