Kết quả tra từ “篓”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
篓lǒu
cái giỏ
篓子lǒu zi
cái giỏ
驮篓tuó lǒu
giỏ đôi; giỏ đôi mắc trên lưng động vật thồ
背篓bēi lǒu
cái giỏ đeo trên lưng
字纸篓子zì zhǐ lǒu zi
xem 字紙簍|字纸篓[zi4 zhi3 lou3]
字纸篓zì zhǐ lǒu
giỏ đựng giấy loại