Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “篌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
hóu

dùng trong 箜篌[kong1 hou2]

Từ vựng
箜篌kōng hóu

konghou (đàn hạc Trung Quốc); khổng hầu cầm (đàn hạc Trung Quốc)

Cụm từ