Kết quả tra từ “箭牌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
箭牌Jiàn pái
Wrigley (công ty kẹo cao su)
挡箭牌dǎng jiàn pái
tấm chắn; (ví von) cái cớ