Kết quả tra từ “箭步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
箭步jiàn bù
bước sải nhanh về phía trước
弓箭步gōng jiàn bù
bước cung tên (động tác múa)