Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “箭步”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
箭步
jiàn bù

bước sải nhanh về phía trước

Cụm từ
弓箭步
gōng jiàn bù

bước cung tên (động tác múa)

Cụm từ