Kết quả tra từ “筋膜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
筋膜jīn mó
(giải phẫu) mạc
足底筋膜炎zú dǐ jīn mó yán
viêm mạc gan chân (y học)