Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “筋膜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
筋膜
jīn mó

(giải phẫu) mạc

Cụm từ
足底筋膜炎
zú dǐ jīn mó yán

viêm mạc gan chân (y học)

Cụm từ