Kết quả tra từ “笔墨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笔墨bǐ mò
bút và mực; từ ngữ; văn viết
屠毒笔墨tú dú bǐ mò
văn viết độc hại; bài viết bôi nhọ; phỉ báng