Kết quả tra từ “童子尿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
童子尿tóng zǐ niào
nước tiểu của bé trai dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc (y học cổ truyền)