Kết quả tra từ “竟然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竟然jìng rán
một cách bất ngờ; ngạc nhiên; trước mọi thứ; một cách điên rồ; thực sự; đi xa đến mức