Kết quả tra từ “窾”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窾kuǎn
vết nứt; rỗng; khoang; đào hoặc khoét rỗng; (tượng thanh) nước đánh vào đá; (cũ) biến thể của 款[kuan3]
窾cuàn
che giấu; ẩn nấp
批郤导窾pī xì dǎo kuǎn
đi thẳng vào trọng tâm vấn đề (thành ngữ)