Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “窝心”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
窝心wō xīn

bị tủi thân; chán nản; (Đài Loan, miền nam Trung Quốc) cảm động bởi cử chỉ tử tế, v.v.; cảm thấy hài lòng; cảm thấy ấm lòng

Cụm từ