Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “窖”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiào

hầm chứa

Từ vựng
酒窖jiǔ jiào

hầm rượu

Cụm từ
窦窖dòu jiào

hầm chứa; hầm mộ

Cụm từ
墓窖mù jiào

hầm mộ

Cụm từ
地窖dì jiào

hầm; tầng hầm

Cụm từ
冰窖bīng jiào

hầm đá

Cụm từ