Kết quả tra từ “程砚秋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
程砚秋Chéng Yàn qiū
Cheng Yanqiu (1904-1958), ngôi sao kinh kịch nổi tiếng, chỉ đứng sau 梅蘭芳|梅兰芳[Mei2 Lan2 fang1]