Kết quả cho “秽语”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngôn ngữ tục tĩu
(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu
(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; nói bậy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngôn ngữ tục tĩu
(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu
(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; nói bậy