Kết quả tra từ “秽语”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秽语huì yǔ
ngôn ngữ tục tĩu
淫词秽语yín cí - huì yǔ
(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; nói bậy
污言秽语wū yán - huì yǔ
(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu