Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “称誉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
称誉chēng yù

tán dương; hát lời ca ngợi

Cụm từ
交口称誉jiāo kǒu chēng yù

nhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi

Thành ngữ