Kết quả tra từ “积云”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积云jī yún
mây tích; mây cụm
高积云gāo jī yún
mây trung tích; mây tích cao
卷积云juǎn jī yún
mây ti tầng
层积云céng jī yún
mây tích tầng