Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “积习”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
积习jī xí

thói quen cũ (thường xấu); tập quán ăn sâu; tập tục khó đổi

Cụm từ
积习难改jī xí nán gǎi

thói quen cũ khó thay đổi (thành ngữ)

Thành ngữ
积习成俗jī xí chéng sú

thói quen tích lũy thành phong tục

Cụm từ