Kết quả tra từ “秕”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秕bǐ
biến thể của 秕[bi3]
秕bǐ
hạt không phát triển đầy đủ; vỏ trấu; hạt lép; hạt chưa chín
秕糠bǐ kāng
trấu; thứ không có giá trị
秕谷bǐ gǔ
hạt không phát triển đầy đủ
秕子bǐ zi
hạt lép
糠秕kāng bǐ
giống như 秕糠[bi3 kang1]