Kết quả tra từ “科系”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科系kē xì
khoa; bộ môn
本科系běn kē xì
(giáo dục đại học) chuyên ngành