Kết quả tra từ “科特迪瓦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科特迪瓦Kē tè dí wǎ
Côte d'Ivoire hoặc Bờ Biển Ngà ở Tây Phi
科特迪瓦共和国Kē tè dí wǎ Gòng hé guó
Cộng hòa Côte d'Ivoire