Kết quả tra từ “秋千”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秋千qiū qiān
xích đu (ghế treo từ khung hoặc cành cây)
荡秋千dàng qiū qiān
đu đưa (trên xích đu)