Kết quả tra từ “秀发”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秀发xiù fà
mái tóc đẹp
秀发垂肩xiù fà chuí jiān
tóc đẹp dài ngang vai (thành ngữ)