Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “票据”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
票据piào jù

chứng từ có thể thương lượng (hối phiếu, giấy nợ v.v.); phiếu; biên nhận

Cụm từ
票据法piào jù fǎ

luật về chứng từ có thể thương lượng

Cụm từ
预期收入票据yù qī shōu rù piào jù

giấy ghi nhận doanh thu dự kiến (RAN, tài chính)

Cụm từ