Kết quả tra từ “示警”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
示警shì jǐng
cảnh báo; dấu hiệu cảnh báo
以示警戒yǐ shì jǐng jiè
để làm lời cảnh báo (thành ngữ)