Kết quả tra từ “碛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碛qì
băng tích; đá trong vùng nước cạn
沙碛shā qì
(văn học) sa mạc; bờ cát
冰碛bīng qì
băng tích; mảnh vụn đá từ sông băng