Kết quả tra từ “碇”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碇dìng
mỏ neo
碇dìng
biến thể của 碇[ding4]
碇dìng
biến thể của 碇[ding4]
碇泊dìng bó
neo đậu; thả neo
石碇乡Shí dìng xiāng
Thạch Định, xã thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
石碇Shí dìng
Thạch Định, thị trấn thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan