Kết quả tra từ “硙”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硙wèi
(văn học) cối xay đá; (văn học) xay
硙ái
dùng trong 磑磑|硙硙[ai2 ai2]
硙硙wéi wéi
(văn học) cao ngất; cao chót vót; cũng đọc là [ai2 ai2]
硙硙ái ái
(văn học) cao ngất; cao chót vót; (văn học) trắng lóa; (văn học) cứng; rắn; (văn học) chất đống