Kết quả tra từ “硇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硇náo
dùng trong 硇砂[nao2 sha1]
硇砂náo shā
(khoáng vật) amoni clorua