Kết quả tra từ “破财”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破财pò cái
phá sản; chịu tổn thất tài chính
破财免灾pò cái miǎn zāi
mất tài sản để tránh tai họa (thành ngữ)