Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “破财”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
破财
pò cái

phá sản; chịu tổn thất tài chính

Cụm từ
破财免灾
pò cái miǎn zāi

mất tài sản để tránh tai họa (thành ngữ)

Thành ngữ