Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破裂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破裂pò liè

vỡ; rạn nứt; (mối quan hệ, v.v.) đổ vỡ

Cụm từ
破裂音pò liè yīn

(ngôn ngữ học) (cũ) âm nổ; âm tắc

Cụm từ