Kết quả tra từ “破碎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破碎pò suì
đập vỡ thành mảnh; vỡ tan
细胞破碎xì bāo pò suì
(biotechnology) phá vỡ tế bào
支离破碎zhī lí pò suì
tan tác và vỡ vụn (thành ngữ)