Kết quả tra từ “破旧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破旧pò jiù
tồi tàn
破旧立新pò jiù lì xīn
loại bỏ cái cũ để mang vào cái mới (thành ngữ); đổi mới