Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “砝”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng

dùng trong 砝碼|砝码[fa3 ma3]

Từ vựng
砝码
fǎ mǎ

quả cân chuẩn (dùng trên cân đòn)

Cụm từ