Kết quả tra từ “砝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砝fǎ
dùng trong 砝碼|砝码[fa3 ma3]
砝码fǎ mǎ
quả cân chuẩn (dùng trên cân đòn)