Kết quả tra từ “研磨”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
研磨yán mó
nghiền; mài; mài giũa; mài mòn; đá mài; cái chày
研磨盘yán mó pán
đĩa mài; đĩa chà nhám
研磨材料yán mó cái liào
vật liệu mài mòn; vật liệu nghiền
研磨料yán mó liào
vật liệu mài mòn