Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “矿石”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
矿石kuàng shí

quặng

Cụm từ
铁矿石tiě kuàng shí

quặng sắt

Cụm từ
钒钾铀矿石fán jiǎ yóu kuàng shí

carnotit

Cụm từ
磷矿石lín kuàng shí

quặng phốt phát

Cụm từ