Kết quả tra từ “矸”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矸gān
dùng trong 矸石[gan1 shi2]
矸石gān shí
(khai thác mỏ) quặng thải
矸子gān zi
xem 矸石[gan1 shi2]
煤矸石méi gān shí
(mining) chất thải than