Kết quả cho “矸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 矸石[gan1 shi2]
xem 矸石[gan1 shi2]
(khai thác mỏ) quặng thải
(mining) chất thải than
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 矸石[gan1 shi2]
xem 矸石[gan1 shi2]
(khai thác mỏ) quặng thải
(mining) chất thải than