Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gān

矸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矸 trong tiếng Việt

dùng trong 矸石[gan1 shi2]

Tra từ liên quan