Kết quả tra từ “石板”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石板shí bǎn
tấm đá; đá lát; đá phiến
石板路shí bǎn lù
đường hoặc vỉa hè lát đá phiến
石板瓦shí bǎn wǎ
ngói đá phiến