Kết quả tra từ “知法犯法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知法犯法zhī fǎ fàn fǎ
biết luật mà phạm luật (thành ngữ); cố ý làm trái quy tắc