Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “知心”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
知心zhī xīn

thân thiết; gần gũi

Cụm từ
认知心理学rèn zhī xīn lǐ xué

tâm lý học nhận thức

Cụm từ
知人知面不知心zhī rén zhī miàn bù zhī xīn

biết người biết mặt không biết lòng (thành ngữ)

Thành ngữ