Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瞩”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhǔ

nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm

Từ vựng
瞩目zhǔ mù

tập trung chú ý vào

Cụm từ
瞩望zhǔ wàng

mong đợi

Cụm từ
高瞻远瞩gāo zhān yuǎn zhǔ

đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng; nhìn xa trông rộng

Thành ngữ
举世瞩目jǔ shì zhǔ mù

nhận được sự chú ý toàn thế giới

Cụm từ