Kết quả tra từ “瞠目”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞠目chēng mù
trợn mắt nhìn
瞠目结舌chēng mù jié shé
sững sờ; kinh ngạc
瞠目以对chēng mù yǐ duì
đơ người nhìn lại; trợn mắt nhìn lại