Kết quả tra từ “睹物思人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睹物思人dǔ wù sī rén
(thành ngữ) nhớ tiếc người khi nhìn thấy thứ gì đó gợi nhớ đến họ