Kết quả tra từ “睨”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睨nì
liếc nhìn
睨视nì shì
liếc nhìn
睥睨pì nì
(văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc
眄睨miàn nì
nhìn một cách nghi ngờ
斜睨xié nì
liếc nhìn ngang ai đó
嗔睨chēn nì
liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ
傲睨ào nì
nhìn khinh miệt