Kết quả cho “睨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
liếc nhìn
liếc nhìn
nhìn khinh miệt
liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ
liếc nhìn ngang ai đó
nhìn một cách nghi ngờ
(văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
liếc nhìn
liếc nhìn
nhìn khinh miệt
liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ
liếc nhìn ngang ai đó
nhìn một cách nghi ngờ
(văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc