Kết quả cho “睢”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhìn chằm chằm
huyện Sui ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam
huyện Tuỳ Ninh, Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô
quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam
chim choi choi (Charadrius morinellus); loài dotterell
huyện Suining ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô
quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam
(văn học) liều lĩnh; không kiềm chế; tự phụ; tự mãn; quá hài lòng với bản thân