Kết quả tra từ “睃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睃suō
liếc nhìn; nhìn chăm chú; phiên âm Đài Loan [jun4]
睃巡suō xún
(mắt) quét nhìn; nhìn trái nhìn phải; xem xét kỹ; cũng viết là 巡睃[xun2 suo1]