Kết quả tra từ “眼花”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼花yǎn huā
thị lực mờ; mờ nhòe; tầm nhìn mơ hồ và không rõ ràng
眼花缭乱yǎn huā liáo luàn
hoa mắt chóng mặt
头晕眼花tóu yūn yǎn huā
hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mắt mờ
头昏眼花tóu hūn yǎn huā
hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mờ mắt