Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “眼帘”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
眼帘
yǎn lián

đôi mắt (trong văn học); thị lực

Cụm từ
映入眼帘
yìng rù yǎn lián

(thành ngữ) đập vào mắt; hiện ra trước mắt

Thành ngữ