Kết quả cho “眼力”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thị lực; sức nhìn; khả năng phán đoán tinh tường
(phương ngữ) nhạy bén; tinh ý; quan sát tốt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thị lực; sức nhìn; khả năng phán đoán tinh tường
(phương ngữ) nhạy bén; tinh ý; quan sát tốt