Kết quả cho “眨眼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chớp mắt; nháy mắt; trong nháy mắt
nháy mắt
trong nháy mắt
giết người không chớp mắt (thành ngữ); tàn nhẫn; lạnh lùng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chớp mắt; nháy mắt; trong nháy mắt
nháy mắt
trong nháy mắt
giết người không chớp mắt (thành ngữ); tàn nhẫn; lạnh lùng