Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眨眼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
眨眼zhǎ yǎn

chớp mắt; nháy mắt; trong nháy mắt

Cụm từ
眨眼睛zhǎ yǎn jīng

nháy mắt

Cụm từ
杀人不眨眼shā rén bù zhǎ yǎn

giết người không chớp mắt (thành ngữ); tàn nhẫn; lạnh lùng

Thành ngữ
一眨眼yī zhǎ yǎn

trong nháy mắt

Cụm từ